拼
猪狗不如
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhūgǒubùrú
thấp hơn thấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lower than low
- worse than a dog or pig
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thấp hơn thấp
lower than low
义项 ②idioms≈HSK5
tệ hơn một con chó hoặc con lợn
worse than a dog or pig
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分