拼
猫哭耗子
HSK6idioms 0 · Lv.1
māokūhàozǐ
nước mắt cá sấu; giả nhân giả nghĩa; giả mèo khóc chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻假慈悲,伪装同情
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nước mắt cá sấu; giả nhân giả nghĩa; giả mèo khóc chuột
比喻假慈悲,伪装同情
免费例句
别猫哭耗子假慈悲了。
Bié māo kū hàozi jiǎ cíbēi le.
≈HSK6
Đừng nước mắt cá sấu giả từ bi nữa!
Don't cry crocodile tears and pretend to be kind.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分