拼
玉米淀粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùmǐdiànfěn
tinh bột ngô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从玉米中提取的淀粉,用于烹饪和工业用途。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh bột ngô
从玉米中提取的淀粉,用于烹饪和工业用途。
免费例句
我去买玉米淀粉。
Wǒ qù mǎi yùmǐ diànfěn.
≈HSK4
Tôi đi mua tinh bột ngô.
I'm going to buy cornstarch.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分