WinHSK

玛莎拉蒂

HSK1n
0 · Lv.1
shā

maserati

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

可他却买了一辆玛莎拉蒂

Kě tā què mǎi le yī liàng Mǎshālādì

HSK4

Nhưng anh ấy lại mua một chiếc Maserati.

But he bought a Maserati.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan