拼
环卫工人
HSK4n 0 · Lv.1
huánwèigōngrén
công nhân vệ sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事城市清扫和垃圾处理工作的人员。
等级
义项 ①n≈HSK4
công nhân vệ sinh
从事城市清扫和垃圾处理工作的人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công nhân vệ sinh
công nhân vệ sinh
从事城市清扫和垃圾处理工作的人员。