拼
环境监测
HSK6v 0 · Lv.1
huánjìngjiāncè
giám sát môi trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giám sát môi trường
等级
义项 ①v≈HSK6
giám sát môi trường
giám sát môi trường
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giám sát môi trường
giám sát môi trường
giám sát môi trường