拼
环比增长
HSK7-9v 0 · Lv.1
huánbǐzēngzhǎng
tăng so với tháng trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tăng so với tháng trước
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tăng so với tháng trước
tăng so với tháng trước
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăng so với tháng trước
tăng so với tháng trước
tăng so với tháng trước