WinHSK

环游世界

HSK3v
0 · Lv.1
huányóushìjiè

vòng quanh thế giới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vòng quanh thế giới
义项 vHSK3

vòng quanh thế giới

vòng quanh thế giới

免费例句

我幻想着有一天可以独自一人去环游世界。

Wǒ huànxiǎng zhe yǒu yītiān kěyǐ dúzì yīrén qù huányóu shìjiè.

HSK5

Tôi mơ ước một ngày nào đó có thể một mình đi du lịch vòng quanh thế giới.

I dream that one day I can travel around the world alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan