拼
环顾四周
HSK5idioms 0 · Lv.1
huángùsìzhōu
nhìn quanh bốn phía
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 观察周围环境
等级
义项 ①idioms≈HSK5
nhìn quanh bốn phía
观察周围环境
免费例句
可他环顾四周,身边却只有冷冰冰的广告牌。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhìn quanh bốn phía
nhìn quanh bốn phía
观察周围环境
可他环顾四周,身边却只有冷冰冰的广告牌。