拼
现代音乐
HSK5n 0 · Lv.1
xiàndàiyīnyuè
âm nhạc đương đại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- contemporary music
- modern music
等级
义项 ①n≈HSK5
âm nhạc đương đại
contemporary music
免费例句
这套编钟之大,足以占满一个现代音乐厅的整个舞台。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
âm nhạc hiện đại
modern music
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分