拼
现场直播
HSK5n 0 · Lv.1
xiànchǎngzhíbō
phát sóng trực tiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实时播报的电视或网络节目。
等级
义项 ①n≈HSK5
phát sóng trực tiếp
实时播报的电视或网络节目。
免费例句
他们观看所有现场直播的比赛。
Tāmen guānkàn suǒyǒu xiànchǎng zhíbō de bǐsài.
≈HSK5
Họ xem tất cả các trận đấu được phát trực tiếp.
They watch all the live broadcast matches.
只不过人生如现场直播,而戏是经过彩排的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分