拼
现役军人
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànyìjūnrén
quân nhân tại ngũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quân nhân tại ngũ
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quân nhân tại ngũ
quân nhân tại ngũ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quân nhân tại ngũ
quân nhân tại ngũ
quân nhân tại ngũ