WinHSK

现金流转

HSK4n
0 · Lv.1
xiànjīnliúzhuǎn

luồng tiền mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现金在企业中的流动和管理情况。
义项 nHSK4

luồng tiền mặt

现金在企业中的流动和管理情况。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan