拼
现金流转
HSK4n 0 · Lv.1
xiànjīnliúzhuǎn
luồng tiền mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ现xiànHSK1hiện; bây giờ; xuất hiện金jīnHSK4vàng; quý giá流liúHSK4chảy; đổ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分