WinHSK

玲珑剔透

HSK1idioms
0 · Lv.1
línglóngtòu

tinh xảo đặc sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容器物细致,孔穴明晰,结构奇巧 (多指镂空的手工艺品和供玩赏的太湖石等)
  2. 形容人聪明伶俐
义项 idiomsHSK1

tinh xảo đặc sắc

形容器物细致,孔穴明晰,结构奇巧 (多指镂空的手工艺品和供玩赏的太湖石等)

义项 idiomsHSK1

thông minh lanh lợi

形容人聪明伶俐

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan