WinHSK

珍禽异兽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhēnqínshòu

chim quý thú hiếm; chim quý thú lạ

rare birds and animals

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 珍贵稀有的动物大宋宣和遗事˙元集:"故苑囿皆仿江浙为白屋,不施五采,多为村居野店,及聚珍禽异兽,动数千百,以实其中"
义项 idiomsHSK7-9

chim quý thú hiếm; chim quý thú lạ

珍贵稀有的动物大宋宣和遗事˙元集:"故苑囿皆仿江浙为白屋,不施五采,多为村居野店,及聚珍禽异兽,动数千百,以实其中"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan