拼
理想主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐxiǎngzhǔyì
chủ nghĩa lý tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强调理想和信念的重要性的思想。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa lý tưởng
强调理想和信念的重要性的思想。
免费例句
她和她妈妈一样理想主义。
Tā hé tā māma yīyàng lǐxiǎng zhǔyì.
≈HSK5
Cô ấy cũng lý tưởng chủ nghĩa như mẹ mình.
She is as idealistic as her mother.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分