拼
理所当然
HSK7-9 0 · Lv.1
lǐsuǒdāngrán
đương nhiên; dĩ nhiên
漢越 lí sở đương nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从道理上说应当这样
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đương nhiên; dĩ nhiên
从道理上说应当这样
免费例句
我认为那是理所当然的。
Wǒ rènwéi nà shì lǐsuǒdāngrán de.
≈HSK5
Tôi cho rằng điều đó là đương nhiên.
I think that's only natural.
习惯了,便理所当然了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分