拼
理所当然
HSK7-9 0 · Lv.1
lǐsuǒdāngrán
đương nhiên; dĩ nhiên
漢越 lí sở đương nhiên
字解构
Phân tích chữ理lǐHSK3quản lý; xử lý所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分