拼
琉球群岛
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
liúqiúqúndǎo
Okinawa 沖繩 | 冲绳 và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Ryukyu Islands
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Okinawa 沖繩|冲绳 [Chōng shéng] and other islands of modern Japan
- Ryukyu Islands
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Okinawa 沖繩 | 冲绳 và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Okinawa 沖繩|冲绳 [Chōng shéng] and other islands of modern Japan
义项 ②nlocal, n≈HSK6
Quần đảo Ryukyu
Ryukyu Islands
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分