WinHSK

琳琅满目

HSK1idioms
0 · Lv.1
línlánɡ-mǎnmù

rực rỡ muôn màu; hàng bày la liệt; rực rỡ đủ loại

漢越 lâm lang mãn mục

例句

Câu ví dụ
免费例句

例如,在一些大商场、大超市中,虽然各类商品琳琅满目,但却很难见到纽扣儿,原因就在于纽扣儿的利润低,商家不感兴趣。

HSK5

在这次展览会上,真是琳琅满目。

Zài zhè cì zhǎnlǎn huì shàng, zhēn shì línlángmǎnmù.

HSK6

Trong buổi triển lãm lần này, thật là rực rỡ đủ loại.

At this exhibition, there is a dazzling array of beautiful things.

在这次展览会上,真是琳琅满目,美不胜收。

zài zhè cì zhǎn lǎn huì shàng, zhēn shì lín láng mǎn mù, měi bù shèng shōu

HSK6

Tại triển lãm lần này, thật là hàng hóa đẹp mắt, ngắm không hết được.

At this exhibition, there is a dazzling array of beautiful things.

琳琅满目。

Línláng mǎn mù.

HSK6

Hàng hóa đẹp mắt, phong phú.

A feast for the eyes.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan