WinHSK

琴瑟和鸣

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qínmíng

trong sự hài hòa hoàn hảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. in perfect harmony
  2. in sync
  3. lit. qin and se sing in harmony
义项 idiomsHSK7-9

trong sự hài hòa hoàn hảo

in perfect harmony

义项 idiomsHSK7-9

đồng bộ

in sync

义项 idiomsHSK7-9

(văn học) qin và se hát trong hòa âm

lit. qin and se sing in harmony

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan