WinHSK

瑕不掩瑜

HSK1idioms
0 · Lv.1
xiáyǎn

khuyết điểm không che lấp được ưu điểm; tì vết không che được ánh ngọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的
义项 idiomsHSK1

khuyết điểm không che lấp được ưu điểm; tì vết không che được ánh ngọc

比喻缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan