WinHSK

生不如死

HSK4idioms
0 · Lv.1
shēng

sống không bằng chết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sống không bằng chết
义项 idiomsHSK4

sống không bằng chết

sống không bằng chết

免费例句

其实我不怕死,但是我怕生不如死。

Qíshí wǒ bù pà sǐ, dànshì wǒ pà shēng bù rú sǐ.

HSK5

Thật ra tôi không sợ chết, tôi chỉ sợ sống không bằng chết.

Actually, I'm not afraid of death, but I'm afraid of living a life worse than death.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan