拼
生产厂家
HSK6n 0 · Lv.1
shēngchǎnchǎngjiā
nhà sản xuất; xưởng sản xuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种专门从事生产制造产品的工厂,通常包括原材料采购、生产加工、质量检验等环节
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà sản xuất; xưởng sản xuất
一种专门从事生产制造产品的工厂,通常包括原材料采购、生产加工、质量检验等环节
免费例句
这批零件的生产厂家很可靠。
Zhè pī língjiàn de shēngchǎn chǎngjiā hěn kěkào.
≈HSK4
Nhà sản xuất lô linh kiện này rất đáng tin.
The manufacturer of this batch of parts is very reliable.
这款手机的生产厂家是苹果。
Zhè kuǎn shǒujī de shēngchǎn chǎngjiā shì Píngguǒ.
≈HSK4
Chiếc điện thoại này được sản xuất bởi Apple.
The manufacturer of this phone is Apple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分