拼
生产成本
HSK5n 0 · Lv.1
shēngchǎnchéngběn
chi phí sản xuất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司压缩了生产成本。
Gōngsī yāsuō le shēngchǎn chéngběn.
≈HSK5
Công ty đã giảm chi phí sản xuất.
The company has reduced production costs.
我们要压缩生产成本。
Wǒmen yào yāsuō shēngchǎn chéngběn.
≈HSK5
Chúng ta cần cắt giảm chi phí sản xuất.
We need to reduce production costs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分