WinHSK

生产计划

HSK5n
0 · Lv.1
shēngchǎnhuà

kế hoạch sản xuất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他作为领班,组织了生产计划。

Tā zuòwéi lǐngbān, zǔzhī le shēngchǎn jìhuà.

HSK5

Anh ấy giám sát việc tổ chức kế hoạch sản xuất.

As a foreman, he organized the production plan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan