拼
生产设施
HSK5n 0 · Lv.1
shēngchǎnshèshī
cơ sở sản xuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生产或制造产品所用的设备和场所。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ sở sản xuất
生产或制造产品所用的设备和场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ sở sản xuất
cơ sở sản xuất
生产或制造产品所用的设备和场所。