WinHSK

生人勿近

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shēngrénjìn

khó gần; khó tiếp xúc; không quen miễn lại gần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那只狗看起来很凶,生人勿近。

Nà zhī gǒu kàn qǐlái hěn xiōng, shēngrén wù jìn.

HSK6

Con chó kia trông rất dữ tợn, người lạ chớ lại gần.

That dog looks fierce; strangers should keep away.

她看起来太冷漠,简直生人勿近。

Tā kàn qǐlái tài lěngmò, jiǎnzhí shēng rén wù jìn.

HSK6

Cô ấy trông quá lạnh lùng, đúng kiểu 'người lạ chớ lại gần'.

She looks so cold that strangers dare not approach her.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan