WinHSK

生动活泼

HSK5adj
0 · Lv.1
shēngdònghuó

Sống động; sinh động; hoạt bát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生动:形容事物表现得很有活力和生气。 活泼:形容人或动物性格开朗、活跃。
义项 adjHSK5

Sống động; sinh động; hoạt bát

生动:形容事物表现得很有活力和生气。 活泼:形容人或动物性格开朗、活跃。

免费例句

象牙雕刻的人物花鸟,生动活泼,巧夺天工。

Xiàngyá diāokè de rénwù huāniǎo, shēngdòng huópō, qiǎoduó-tiāngōng.

HSK6

Người vật, chim muông, hoa lá khắc trên ngà voi thật tài tình, sinh động, vô cùng khéo léo.

The ivory carvings of figures, flowers, and birds are vivid and exquisite.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan