拼
生动活泼
HSK5adj 0 · Lv.1
shēngdònghuópō
Sống động; sinh động; hoạt bát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
象牙雕刻的人物花鸟,生动活泼,巧夺天工。
Xiàngyá diāokè de rénwù huāniǎo, shēngdòng huópō, qiǎoduó-tiāngōng.
≈HSK6
Người vật, chim muông, hoa lá khắc trên ngà voi thật tài tình, sinh động, vô cùng khéo léo.
The ivory carvings of figures, flowers, and birds are vivid and exquisite.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分