WinHSK

生命体征

HSK5n
0 · Lv.1
shēngmìngzhēng

các dấu hiệu sinh tồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反映生命状态的指标
义项 nHSK5

các dấu hiệu sinh tồn

反映生命状态的指标

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan