拼
生命危险
HSK4n 0 · Lv.1
shēngmìngwēixiǎn
Đe dọa tính mạng, nguy hiểm đến tính mạng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
病人送来得比较及时,现在已经没有生命危险了。
≈HSK4
战士们冒着生命危险解救受灾的群众。
Zhànshìmen màozhe shēngmìng wēixiǎn jiějiě shòuzāi de qúnzhòng.
≈HSK5
Những người lính liều mình giải cứu nạn nhân.
The soldiers risked their lives to rescue the disaster victims.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分