WinHSK

生命周期

HSK6n
0 · Lv.1
shēngmìngzhōu

vòng đời; chu kỳ sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从开始到结束的全过程。
义项 nHSK6

vòng đời; chu kỳ sống

从开始到结束的全过程。

免费例句

蝴蝶的生命周期只有一个多月。

Húdié de shēngmìng zhōuqī zhǐyǒu yīgè duō yuè.

HSK5

Vòng đời bướm chỉ hơn một tháng.

The life cycle of a butterfly is only a little over a month.

产品生命周期分为四个阶段。

Chǎnpǐn shēngmìng zhōuqī fēn wéi sì gè jiēduàn.

HSK5

Vòng đời sản phẩm chia làm bốn giai đoạn.

The product life cycle is divided into four stages.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan