拼
生命科学
HSK4n 0 · Lv.1
shēngmìngkēxué
khoa học sự sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究生命及生物现象的科学领域。
等级
义项 ①n≈HSK4
khoa học sự sống
研究生命及生物现象的科学领域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa học sự sống
khoa học sự sống
研究生命及生物现象的科学领域。