拼
生命迹象
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngmìngjìxiàng
dấu hiệu của sự sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“生命征象”,指生命活动的迹象。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dấu hiệu của sự sống
同“生命征象”,指生命活动的迹象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dấu hiệu của sự sống
dấu hiệu của sự sống
同“生命征象”,指生命活动的迹象。