拼
生存斗争
HSK6n 0 · Lv.1
shēngcúndòuzhēng
đấu tranh sinh tồn; đấu tranh sống còn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
专家说,动物这种故意欺骗人和同类的行为,是动物生存斗争的一种手段。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đấu tranh sinh tồn; đấu tranh sống còn
专家说,动物这种故意欺骗人和同类的行为,是动物生存斗争的一种手段。