拼
生态环境
HSK6n 0 · Lv.1
shēngtàihuánjìng
môi trường sinh thái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- môi trường sinh thái
等级
义项 ①n≈HSK6
môi trường sinh thái
môi trường sinh thái
免费例句
污水影响了生态环境。
Wūshuǐ yǐngxiǎng le shēngtài huánjìng.
≈HSK5
Nước thải ảnh hưởng đến môi trường sinh thái.
Sewage has affected the ecological environment.
湿地对生态环境很重要。
Shīdì duì shēngtài huánjìng hěn zhòngyào.
≈HSK5
Đầm lầy rất quan trọng đối với môi trường sinh thái.
Wetlands are very important to the ecological environment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分