拼
生态环境
HSK6n 0 · Lv.1
shēngtàihuánjìng
môi trường sinh thái
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng环huánHSK3vòng ngọc境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分