拼
生日宴会
HSK6n 0 · Lv.1
shēngrìyànhuì
tiệc sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生日宴会:因习俗或社交礼仪需要而举行的宴饮聚会
等级
义项 ①n≈HSK6
tiệc sinh nhật
生日宴会:因习俗或社交礼仪需要而举行的宴饮聚会
免费例句
朋友为我操办了生日宴会。
Péngyou wèi wǒ cāobàn le shēngrì yànhuì.
≈HSK3
Một người bạn đã tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi.
A friend organized a birthday party for me.
全家人一起办生日宴会。
Quán jiā rén yīqǐ bàn shēngrì yànhuì.
≈HSK4
Cả gia đình cùng nhau tổ chức tiệc sinh nhật.
The whole family held a birthday party together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分