WinHSK

生日快乐

HSK2sentence
0 · Lv.1
shēngkuài

chúc mừng sinh nhật; sinh nhật vui vẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在别人过生日的时候,用来表示祝贺对方生日快乐的话语。这是一种庆祝和祝福的表达方式,通常用于表示祝愿对方生活愉快,充满幸福和健康。
义项 sentenceHSK2

chúc mừng sinh nhật; sinh nhật vui vẻ

在别人过生日的时候,用来表示祝贺对方生日快乐的话语。这是一种庆祝和祝福的表达方式,通常用于表示祝愿对方生活愉快,充满幸福和健康。

免费例句

希望你每天都像过生日一样快乐!

Xīwàng nǐ měi tiān dōu xiàng guò shēngrì yīyàng kuàilè!

HSK2

Hy vọng bạn mỗi ngày đều vui vẻ như sinh nhật!

I hope you are happy every day like it's your birthday!

今天是你的生日,生日快乐!

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan