拼
生日礼物
HSK3n 0 · Lv.1
shēngrìlǐwù
quà sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在他人生日时,为了表达祝福和心意而赠送的物品,通常是表达对对方的爱意和祝福
等级
义项 ①n≈HSK3
quà sinh nhật
在他人生日时,为了表达祝福和心意而赠送的物品,通常是表达对对方的爱意和祝福
免费例句
你想要什么生日礼物?
Nǐ xiǎng yào shénme shēngrì lǐwù?
≈HSK3
Bạn muốn quà sinh nhật gì?
What birthday gift do you want?
我收到了一份生日礼物。
Wǒ shōu dào le yī fèn shēngrì lǐwù.
≈HSK3
Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật.
I received a birthday gift.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分