拼
生日蜡烛
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngrìlàzhú
nến sinh nhật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她吹灭了生日蜡烛。
Tā chuīmiè le shēngrì làzhú.
≈HSK4
Cô ấy thổi tắt nến sinh nhật.
She blew out the birthday candles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nến sinh nhật
她吹灭了生日蜡烛。
Tā chuīmiè le shēngrì làzhú.
Cô ấy thổi tắt nến sinh nhật.
She blew out the birthday candles.