拼
生日贺卡
HSK5n 0 · Lv.1
shēngrìhèkǎ
thiệp chúc mừng sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生日时送的祝贺卡片。
等级
义项 ①n≈HSK5
thiệp chúc mừng sinh nhật
生日时送的祝贺卡片。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiệp chúc mừng sinh nhật
thiệp chúc mừng sinh nhật
生日时送的祝贺卡片。