WinHSK

生机勃勃

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shēng

tràn đầy sức sống; tràn đầy sức khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容生命力旺盛,朝气蓬勃。
义项 idiomsHSK7-9

tràn đầy sức sống; tràn đầy sức khí

形容生命力旺盛,朝气蓬勃。

免费例句

公园里绿树成荫,生机勃勃。

Gōngyuán lǐ lǜ shù chéng yīn, shēngjī bóbó.

HSK6

Trong công viên cây xanh rợp bóng, tràn đầy sinh khí.

The park is shaded by green trees and full of vitality.

校园里充满欢笑,生机勃勃。

Xiàoyuán lǐ chōngmǎn huānxiào, shēngjībóbó.

HSK6

Khuôn viên trường tràn ngập tiếng cười, đầy sức sống.

The campus is full of laughter and vitality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan