WinHSK

生死与共

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shēnggòng

sống chết cùng nhau; sống chết có nhau; cốt nhục tử sinh

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan