WinHSK

生死离别

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shēngbié

sinh ly tử biệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生时的分离与死亡时的永别
义项 idiomsHSK7-9

sinh ly tử biệt

生时的分离与死亡时的永别

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan