WinHSK

生气盎然

HSK3idioms
0 · Lv.1
shēngàngrán

cảm xúc đầy sức sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“生意盎然”,形容生命力旺盛,充满活力。
义项 idiomsHSK3

cảm xúc đầy sức sống

同“生意盎然”,形容生命力旺盛,充满活力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan