拼
生活方式
HSK4n 0 · Lv.1
shēnghuófāngshì
lối sống; phong cách sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人的生活习惯和方式。
等级
义项 ①n≈HSK4
lối sống; phong cách sống
个人的生活习惯和方式。
免费例句
家庭塑造了生活方式。
Jiātíng sùzào le shēnghuó fāngshì.
≈HSK4
Gia đình định hình xu hướng lối sống.
Family shapes one's lifestyle.
极简主义塑造了生活方式。
Jíjiǎn zhǔyì sùzào le shēnghuó fāngshì.
≈HSK4
Chủ nghĩa tối giản định hình lối sống.
Minimalism shapes a lifestyle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分