WinHSK

生活水准

HSK3n
0 · Lv.1
shēnghuóshuǐzhǔn

mức sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般以人均实际收入
义项 nHSK3

mức sống

一般以人均实际收入

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan